dai-hoc-nong-lam-tp-hcm

Mã ngành

Ngành học

Chỉ tiêu

Tổ hợp môn xét tuyển

7140215 Sư phạm Kỹ thuật nông nghiệp 45 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7220201 Ngôn ngữ Anh 140

Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh

Ngữ văn, Lịch sử, Tiếng Anh 7310101 Kinh tế 150 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh 7310106Q Thương mại quốc tế ( LK QT ) 15 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7340101 Quản trị kinh doanh thương mại 200 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh 7340101C Quản trị kinh doanh thương mại ( CL Cao ) 30 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh 7340120Q Kinh doanh quốc tế ( LK QT ) 15 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7340301 Kế toán 110 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh 7420201 Công nghệ sinh học 140 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lí, Sinh học Toán, Hóa học, Sinh học 7420201C Công nghệ sinh học ( CL Cao ) 30 Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7420201Q Công nghệ sinh học ( LK QT ) 15 Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7440301 Khoa học thiên nhiên và môi trường 80 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7480201 Công nghệ thông tin 210 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 110 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7510201C Công nghệ kỹ thuật cơ khí ( CL Cao ) 30 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 60 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7510205 Công nghệ kỹ thuật xe hơi 100 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7510206 Công nghệ kỹ thuật nhiệt 60 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học 160 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7520216 Kỹ thuật tinh chỉnh và điều khiển và tự động hóa 60 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7520320 Kỹ thuật môi trường tự nhiên 80 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học

Toán, Hóa học, Tiếng Anh

7520320C Kỹ thuật thiên nhiên và môi trường ( CL Cao ) 30 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7540101 Công nghệ thực phẩm 300 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7540101C Công nghệ thực phẩm ( CL Cao ) 30 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7540101T Công nghệ thực phẩm ( CT TT ) 30 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7540105 Công nghệ chế biến thủy hải sản 75 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Hóa học, Tiếng Anh Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7540301 Công nghệ chế biến lâm sản 155 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7620105 Chăn nuôi 150 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7620109 Nông học 190 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7620112 Bảo vệ thực vật 85 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh sắc 140 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Hóa học, Tiếng Anh Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7620114 Kinh doanh nông nghiệp 60 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh 7620114Q Quản lý và kinh doanh thương mại nông nghiệp quốc tế ( LK QT ) 15 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7620116 Phát triển nông thôn 60 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh 7620201 Lâm nghiệp 120 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7620211 Quản lý tài nguyên rừng 60 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7620301 Nuôi trồng thủy hải sản 170 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Hóa học, Tiếng Anh Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7640101 Thú y 160 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7640101T Thú y ( CT TT ) 30 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Sinh học, Tiếng Anh 7850101 Quản lý tài nguyên và môi trường tự nhiên 160 Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Sinh học Toán, Hóa học, Tiếng Anh 7850103 Quản lý đất đai 300

Toán, Vật Lý, Hóa học Toán, Vật lý, Tiếng Anh Toán, Hóa học, Tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *